| Số phần | KECM-2024-62C |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Động cơ máy xúc lắp ráp động cơ ga |
| Điện áp | 24V DC |
| Model máy | CLG922 CLG920D |
| Vật liệu | Nhôm, đồng, thép |
| Số phần | 37B1580 |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Động cơ ga máy xúc |
| Điện áp | 24V DC |
| Model máy | CLG922 CLG920D CLG936 |
| Vật liệu | Nhôm, đồng, thép |
| Số phần | 34B0989 |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Động cơ bướm ga máy xúc |
| Điện áp | 12V DC |
| Model máy | CLG612 CLG614 CLG616 CLG618 CLG620 |
| Vật liệu | Nhôm, đồng, thép |
| Số phần | B220502000001 |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Động cơ bướm ga kéo đơn vuông |
| Điện áp | 12V DC |
| Model máy | FR60 FR65 FR75 |
| Vật liệu | Nhôm, đồng, thép |
| Số phần | AC2/1000 |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Động cơ ga máy xúc |
| Điện áp | 24V DC |
| Model máy | SY215 SY225 SY235 |
| Vật liệu | Nhôm, đồng, thép |
| Số phần | AC2/1500 |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Động cơ ga máy xúc |
| Điện áp | 24V DC |
| Model máy | SY235 SY245 SY265 |
| Vật liệu | Nhôm, đồng, thép |
| Số phần | RS-755S |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Động cơ bánh răng máy xúc |
| Điện áp | 12V 24V DC |
| Model máy | Trang bị thêm máy xúc 12V 24V |
| Vật liệu | Nhôm, đồng, thép |
| Số phần | AC2/2000 |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Động cơ ga máy xúc |
| Điện áp | 24V DC |
| Model máy | SY365 SY385 SY465 |
| Vật liệu | Nhôm, đồng, thép |
| Số phần | 20S00002F2 |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Động cơ ga máy xúc |
| Điện áp | 24V DC |
| Model máy | SK200-6 SK210-6 |
| Vật liệu | Nhôm, đồng, thép |
| Số phần | 7834-40-2002 |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Động cơ ga máy xúc 6 dòng |
| Điện áp | 24V DC |
| Model máy | PC200-6 PC220-6 PC300-6 |
| Vật liệu | Nhôm, đồng, thép |